[mǎi]
mãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
买主mǎi zhǔ
mãi chủ
khách hàng
买点mǎi diǎn
mãi điểm
Điểm hấp dẫn người tiêu dùng mua hàng; Mức giá lý tưởng để mua chứng khoán, hợp đồng tương lai
买单mǎi dān
mãi đơn
trả hóa đơn nhà hàng
买好mǎi hǎo
mãi hảo
lấy lòng
买官mǎi guān
mãi quan
mua chức; dùng tiền mua chức vụ
买家mǎi jiā
mãi gia
người mua; người đặt mua
买帐mǎi zhàng
mãi trướng
công nhận ai đó là cấp trên hoặc giỏi hơn; chấp nhận; tin vào
买断mǎi duàn
mãi đoạn
mua đứt; mua lại; chấm dứt hợp đồng
买方mǎi fāng
mãi phương
người mua
买春mǎi chūn
mãi xuân
mua dâm; mua rượu hoặc đồ uống
买账mǎi zhàng
mãi trướng
Thừa nhận điểm mạnh hoặc sức mạnh của đối phương và tỏ ra khâm phục hoặc phục tùng (thường dùng trong thể phủ định)
买进mǎi jìn
mãi tiến
mua; mua vào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.