[zé]
trách
受到责责这种不讲公德的行为
shòu dào zé zé zhè zhǒng bù jiǎng gōng dé de xíng wéi
bị phê bình vì hành vi vô ý thức cộng đồng này
责编zé biān
trách biên
biên tập viên phụ trách
责罚zé fá
trách phạt
trừng phạt
责怪zé guài
trách quái
trách mắng; quở trách
责令zé lìng
trách lệnh
ra lệnh; chỉ thị; giao nhiệm vụ
责任zé rèn
trách nhiệm
trách nhiệm; lỗi; phận sự
责打zé dǎ
trách đả
trừng phạt bằng cách đánh đòn
责问zé wèn
trách vấn
chất vấn yêu cầu giải thích
责难zé nàn
trách nạn
chỉ trích
责骂zé mà
trách mạ
la mắng
责备zé bèi
trách bị
khiển trách; phê bình; lên án
责成zé chéng
trách thành
giao cho; phân công làm việc
责任制zé rèn zhì
trách nhiệm chế
chế độ trách nhiệm công việc