汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
责问 (zé wèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
责问
【責問】
[zé wèn]
trách vấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chất vấn yêu cầu giải thích
Ví dụ
厉声责问
lì shēng zé wèn
Mắng nhiếc gay gắt
Từ ghép
0 từ chứa “责问”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用责备的口气问
厉声~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
责
zé
trách
Bổn phận, trách nhiệm phải gánh vác; Khiển trách, quở trách, phê bình; Lên án, kết tội
问
wèn
vấn
Hỏi, đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin; Thăm hỏi, bày tỏ sự quan tâm, an ủi; Quan tâm, chú ý đến một vấn đề hoặc sự việc