汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
责难 (zé nàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
责难
【責難】
[zé nàn]
trách nạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chỉ trích
Ví dụ
备受责难
bèi shòu zé nàn
Bị chỉ trích nặng nề
Từ ghép
0 từ chứa “责难”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
指责
呵责
怒怼
指摘
指谪
斥责
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指摘非难
备受~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
责
zé
trách
Bổn phận, trách nhiệm phải gánh vác; Khiển trách, quở trách, phê bình; Lên án, kết tội
难
nán
nan
Khó, không dễ dàng thực hiện hoặc đạt được; Gặp phải điều không may, tai họa; Khó mà, không dễ dàng xảy ra