[zé rèn]
trách nhiệm
尽责任
jìn zé rèn
làm tròn trách nhiệm
责任人
zé rèn rén
người chịu trách nhiệm
责任状
zé rèn zhuàng
bản cam kết trách nhiệm
追究责任
zhuī jiū zé rèn
truy cứu trách nhiệm
责任制zé rèn zhì
trách nhiệm chế
chế độ trách nhiệm công việc
责任心zé rèn xīn
trách nhiệm tâm
tinh thần trách nhiệm
责任感zé rèn gǎn
trách nhiệm cảm
tinh thần trách nhiệm
责任人zé rèn rén
trách nhiệm nhân
người chịu trách nhiệm; điều phối viên
责任事故zé rèn shì gù
trách nhiệm sự cố
tai nạn xảy ra do sơ suất
责任编辑zé rèn biān jí
trách nhiệm biên tập
biên tập viên phụ trách
负责任fù zé rèn
phụ trách nhiệm
chịu trách nhiệm; gánh vác trách nhiệm; có trách nhiệm
有责任yǒu zé rèn
hữu trách nhiệm
chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
法律责任fǎ lǜ zé rèn
pháp luật trách nhiệm
trách nhiệm pháp lý; trách nhiệm
负有责任fù yǒu zé rèn
phụ hữu trách nhiệm
có lỗi; bị trách; chịu trách nhiệm
民事责任mín shì zé rèn
dân sự trách nhiệm
trách nhiệm dân sự
连带责任lián dài zé rèn
liên đới trách nhiệm
chịu trách nhiệm chung cho việc gì; trách nhiệm liên đới