[zé bèi]
trách bị
受了一通责备责备他几句就算了
shòu le yì tōng zé bèi zé bèi tā jǐ jù jiù suàn le
bị mắng một trận, mắng anh ta vài câu rồi thôi
责备求全zé bèi qiú quán
trách bị cầu toàn
xem 求全責備|求全责备[qiu2 quan2 ze2 bei4]
求全责备qiú quán zé bèi
cầu toàn trách bị
đòi hỏi sự hoàn hảo