[fú]
phù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青蚨qīng fú
thanh phù
Thanh bồ; tên loài côn trùng truyền thuyết, xưa chỉ tiền đồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.