[bì]
tệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
币制bì zhì
tệ chế
hệ thống tiền tệ
币值bì zhí
tệ trị
giá trị của một loại tiền tệ
币别bì bié
tệ biệt
loại tiền tệ cụ thể
币种bì zhǒng
tệ chủng
loại tiền tệ
样币yàng bì
dạng tệ
Tiền tệ mẫu; tiền tệ không lưu hành.
残币cán bì
tàn tệ
Tiền bị hư hại
外币wài bì
ngoại tệ
ngoại tệ
泉币quán bì
tuyền tệ
đồng xu
法币fǎ bì
pháp tệ
Pháp tệ, đồng tiền đầu tiên do 國民黨|国民党[Guo2 min2 dang3] phát hành năm 1935, sử dụng đến năm 1948
假币jiǎ bì
giả tệ
tiền giả
分币fēn bì
phân tệ
tiền xu hoặc tiền giấy mệnh giá một, hai, năm xu
赝币yàn bì
nhạn tệ
Tiền giả (cổ, chỉ tiền xu)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.