汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
豪杰 (háo jié) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
豪杰
【豪傑】
[háo jié]
hào kiệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
anh hùng
2
nhân vật kiệt xuất
Ví dụ
英雄豪杰
yīng xióng háo jié
Anh hùng hào kiệt
Từ ghép
0 từ chứa “豪杰”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
英雄
壮士
好汉
英烈
飒爽
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
才能出众的人
英雄~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
豪
háo
hào
hùng vĩ, mạnh mẽ, có khí phách; sang trọng, xa hoa, giàu có; người tài giỏi, anh hùng, người có quyền lực
杰
jié
kiệt
xuất chúng, ưu tú, nổi bật hơn người; người tài năng, người có phẩm chất hơn người; kiệt tác, tác phẩm xuất sắc