[hǎo hàn]
hảo hán
英雄好汉
yīng xióng hǎo hàn
Anh hùng hảo hán
好汉做事好汉当
hǎo hàn zuò shì hǎo hàn dāng
Hành động thì anh hùng, gánh vác thì anh hùng
梁山好汉liáng shān hǎo hàn
lương sơn hảo hán
những người hùng của đầm lầy Liangshan
绿林好汉lù lín hǎo hàn
lục lâm hảo hán
anh hùng thực sự của Lục Lâm
英雄好汉yīng xióng hǎo hàn
anh hùng hảo hán
anh hùng