[yīng liè]
anh liệt
英烈女子
yīng liè nǚ zǐ
Người phụ nữ anh hùng
革命英烈民族英烈
gé mìng yīng liè mín zú yīng liè
Anh hùng cách mạng / Anh hùng dân tộc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.