[dòu]
đậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
豆蓉dòu róng
đậu dung
nhân đậu ngọt
豆子dòu zǐ
đậu tử
đậu; đỗ
豆蔻dòu kòu
đậu khấu
bạch đậu khấu; ví von: tuổi thiếu nữ; thuở còn son
豆猪dòu zhū
đậu trư
Heo bị nhiễm sán dây (do ấu trùng sán dây có kích thước bằng hạt đậu)
豆汁dòu zhī
đậu trấp
douzhi, đồ uống lên men làm từ đậu xanh xay; sữa đậu nành
豆豉dòu chǐ
đậu thị
đậu đen; tương đậu đen
豆腐dòu fu
đậu phụ; đậu hũ
豆浆dòu jiāng
đậu tương
sữa đậu nành
豆秸dòu jiē
đậu kiết
Thân cây đậu sau khi tách hạt
豆英dòu yīng
đậu anh
Quả đậu
豆绿dòu lǜ
đậu lục
Màu xanh như đậu Hà Lan
豆包dòu bāo
đậu bao
Bánh bao nhân đậu đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.