[shū]
thục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
布帛菽粟bù bó shū sù
bố bạch thục túc
vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày
不辨菽麦bú biàn shū mài
nghĩa đen: không phân biệt được đậu và lúa mì; nghĩa bóng: không biết những việc thực tế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.