[dòu zǐ]
đậu tử
剥豆子
bāo dòu zǐ
Bóc hạt đậu.
金豆子
jīn dòu zǐ
Hạt đậu vàng.
狗豆子(蜱的俗称)
gǒu dòu zǐ ( pí de sú chēng )
Hạt đậu chó (tên gọi dân dã của bọ ve).
竹筒倒豆子zhú tǒng dào dòu zi
Ví von nói hết sự thật, không giấu giếm