[yáo yán]
dao ngôn
散布谣言不要轻信谣言
sàn bù yáo yán bú yào qīng xìn yáo yán
Tán phát tin đồn, đừng tin tin đồn
谣言惑众yáo yán huò zhòng
dao ngôn hoặc chúng
đánh lừa công chúng bằng tin đồn; lừa dối người dân bằng dối trá
听信谣言tīng xìn yáo yán
thính tín dao ngôn
tin vào lời đồn nhảm