[liú yán]
lưu ngôn
流言蜚语 散布流言
liú yán fēi yǔ sàn bù liú yán
Tin đồn nhảm nhí. Lan truyền tin đồn.
流言飞语liú yán fēi yǔ
lưu ngôn phi ngữ
Giống “lưu ngôn phi ngữ”.
流言蜚语liú yán fēi yǔ
tin đồn và phỉ báng; chuyện phiếm; nói dối và phỉ báng