[yáo chuán]
dao truyền
谣传他出事了
yáo chuán tā chū shì le
Tin đồn anh ấy gặp chuyện
听信谣传
tīng xìn yáo chuán
Nghe theo tin đồn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.