[yán]
ngôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
言词yán cí
ngôn từ
Lời nói
言教yán jiào
ngôn giáo
dạy bảo bằng lời nói
言中yán zhōng
ngôn trung
lời nói thành tiên tri
言传yán chuán
ngôn truyền
truyền đạt bằng lời
言路yán lù
ngôn lộ
Kênh đề xuất ý kiến phê bình hoặc kiến nghị lên chính phủ hoặc lãnh đạo
言笑yán xiào
ngôn tiếu
Nói và cười; nói chuyện
言和yán hé
ngôn hoà
Giảng hòa
言官yán guān
ngôn quan
ngự sử
言情yán qíng
ngôn tình
miêu tả chuyện tình yêu; lãng mạn; sến súa
言明yán míng
ngôn minh
nói rõ ràng
言欢yán huān
ngôn hoan
Nói cười; trò chuyện vui vẻ
言行yán xíng
ngôn hành
lời nói và hành động; những gì một người nói và làm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.