[yáo]
dao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谣诼yáo zhuó
dao trác
Lời vu khống, bịa đặt
谣传yáo chuán
dao truyền
tin đồn
谣言yáo yán
dao ngôn
tin đồn
谣谚yáo yàn
dao ngạn
Bài hát và câu tục ngữ
谣言惑众yáo yán huò zhòng
dao ngôn hoặc chúng
đánh lừa công chúng bằng tin đồn; lừa dối người dân bằng dối trá
风谣fēng yáo
phong dao
Dân ca hoặc ca dao thời xưa
民谣mín yáo
dân dao
bài ballad; dân ca
造谣zào yáo
tạo dao
bắt đầu một lời đồn
传谣chuán yáo
truyền dao
phát tán tin đồn
大谣dà yáo
đại dao
người tung tin đồn cao cấp
童谣tóng yáo
đồng dao
bài đồng dao
歌谣gē yáo
ca dao
dân ca; ballad; đồng dao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.