[xié]
hài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谐和xié hé
hài hoà
hòa hợp; hài hòa
谐剧xié jù
hài kịch
hài kịch Xieju
谐美xié měi
hài mỹ
hài hòa và duyên dáng
谐声xié shēng
hài thanh
kết hợp bộ biểu ý và bộ biểu âm để tạo thành chữ hình thanh, như trong 功[gong1], có bộ ý 力[li4] và bộ âm 工[gong1]; đồng âm
谐调xié tiáo
hài điều
Hài hòa, điều hòa
谐谑xié xuè
hài hước
đùa cợt; đối đáp hài hước
谐振xié zhèn
hài chấn
cộng hưởng; rung động cộng hưởng
谐音xié yīn
hài âm
từ đồng âm; đồng âm; thành phần hài hòa
谐星xié xīng
hài tinh
diễn viên hài nổi tiếng; ngôi sao hài
谐波xié bō
hài ba
sóng hài
谐称xié chēng
hài xưng
biệt danh hài hước
谐谈xié tán
hài đàm
nói đùa; nói chuyện hài hước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.