汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
谐美 (xié měi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
谐美
【諧美】
[xié měi]
hài mỹ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
hài hòa và duyên dáng
Ví dụ
声音谐美
shēng yīn xié měi
Âm thanh du dương
Từ ghép
0 từ chứa “谐美”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
(言辞等)谐和优美
声音~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
谐
xié
hài
Hòa hợp, hài hòa, phù hợp; Hài hước, vui nhộn; Điều chỉnh, điều hòa
美
měi
mỹ
Đẹp, hay, tốt, làm hài lòng giác quan hoặc tinh thần; Vẻ đẹp, cái đẹp, tính thẩm mỹ; Hoàn hảo, viên mãn, không có khuyết điểm