[xié bō]
hài ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
基谐波jī xié bō
cơ hài ba
tần số cơ bản; hài cơ bản
简谐波jiǎn xié bō
giản hài ba
sóng điều hòa đơn giản; sóng hình sin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.