汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
谐调 (xié tiáo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
谐调
【諧調】
[xié tiáo]
hài điều
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Hài hòa, điều hòa
Ví dụ
色彩谐调
sè cǎi xié tiáo
Màu sắc hài hòa
Từ ghép
0 từ chứa “谐调”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
和谐,协调
色彩~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
谐
xié
hài
Hòa hợp, hài hòa, phù hợp; Hài hước, vui nhộn; Điều chỉnh, điều hòa
调
tiáo
điều
Điều chỉnh, sắp xếp cho phù hợp; Di chuyển, thay đổi vị trí hoặc chức vụ; Điều tra, tìm hiểu sự thật