[xié yīn]
hài âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谐音列xié yīn liè
hài âm liệt
chuỗi điều hòa
谐音梗xié yīn gěng
hài âm cành
chơi chữ đồng âm