[diào mén]
điệu môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
调门儿diào mén ér
điệu môn nhi
biến thể er hoá của 調門|调门[diao4 men2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.