[diào zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
定调子dìng diào zi
định hình giọng điệu
旧调子jiù diào zi
giai điệu cũ; bóng gió ý kiến bảo thủ; lặp lại chuyện cũ rích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.