汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
曲调 (qǔ diào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
曲调
【曲調】
[qǔ diào]
khúc điệu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
giai điệu
Ví dụ
曲调优美
qǔ diào yōu měi
Giai điệu hay.
Từ ghép
0 từ chứa “曲调”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
旋律
调子
调门
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
戏曲或歌曲的调子
~优美
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
曲
qǔ
khúc
Cong, không thẳng, không ngay; Bài hát, giai điệu, khúc nhạc; Xuyên tạc, làm sai lệch
调
tiáo
điều
Điều chỉnh, sắp xếp cho phù hợp; Di chuyển, thay đổi vị trí hoặc chức vụ; Điều tra, tìm hiểu sự thật