汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
调谐 (tiáo xié) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
调谐
【調諧】
[tiáo xié]
điều hài
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hài hòa
2
điều chỉnh
3
điều chỉnh
Ví dụ
色彩调谐
sè cǎi tiáo xié
Điều chỉnh màu sắc
Từ ghép
0 từ chứa “调谐”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
和谐
调和
和合
和洽
雍睦
雍雍
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
tidoxie1和谐
色彩~
2
动 · Động từ
调节可变电容器或线圈等,使接收电路的频率与外加信号的频率相同,达到谐振
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
调
tiáo
điều
Điều chỉnh, sắp xếp cho phù hợp; Di chuyển, thay đổi vị trí hoặc chức vụ; Điều tra, tìm hiểu sự thật
谐
xié
hài
Hòa hợp, hài hòa, phù hợp; Hài hước, vui nhộn; Điều chỉnh, điều hòa