汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
和洽 (hé qià) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
和洽
[hé qià]
hoà hiệp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
hài hòa
Ví dụ
相处和洽
xiāng chǔ hé qià
Sống hòa hợp
Từ ghép
0 từ chứa “和洽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
和谐
调和
和合
调谐
雍睦
雍雍
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
和睦融洽
相处~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
和
hé
hoà
và; cùng với; hòa bình; hòa hợp; thân thiện; hòa giải; dàn xếp; làm dịu
洽
qià
Thảo luận, bàn bạc để đạt được sự thống nhất; Hòa hợp, phù hợp, không có mâu thuẫn; Liên hệ, tiếp xúc để giải quyết vấn đề