[wū]
vu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诬害wū hài
vu hại
gây tổn hại bằng lời vu khống
诬赖wū lài
vu lại
vu cáo
诬蔑wū miè
vu miệt
vu khống; bôi nhọ; phỉ báng
诬陷wū xiàn
vu hãm
gài bẫy; dựng chuyện; giăng bẫy hãm hại ai đó
诬枉wū wǎng
vu uổng
vu khống, oan uổng
诬告wū gào
vu cáo
đổ oan; vu cáo
诬栽wū zāi
vu tài
vu khống, đặt điều; nhà cửa
反诬fǎn wū
phản vu
vu cáo ngược lại
冤诬yuān wū
oan vu
vu oan bịa đặt; dàn dựng
辩诬biàn wū
biện vu
tranh luận; bác bỏ
攀诬pān wū
phan vu
vu cáo; đổ oan
攀诬陷害pān wū xiàn hài
phan vu hãm hại
buộc tội oan; sai lệch tư pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.