[wū zāi]
vu tài
预谋诬栽
yù móu wū zāi
Âm mưu vu hại
诬栽于人。.Wi 图
wū zāi yú rén 。.Wi tú
Vu hại cho người khác. Wi đồ
房诬栽
fáng wū zāi
Vu hại nhà
诬栽顶
wū zāi dǐng
Vu hại đỉnh
茅草诬栽
máo cǎo wū zāi
Cỏ tranh vu hại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.