汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
诬害 (wū hài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
诬害
【誣害】
[wū hài]
vu hại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
gây tổn hại bằng lời vu khống
Ví dụ
诬害忠良
wū hài zhōng liáng
Vu hại trung lương
Từ ghép
0 từ chứa “诬害”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
捏造事实来陷害
~忠良
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
诬
wū
vu
Vu khống, đổ oan, bịa đặt điều xấu cho người khác; Bôi nhọ, phỉ báng danh dự của người khác
害
hài
hại
Gây tổn hại, làm hại, gây nguy hiểm; Tai họa, thảm họa, điều bất lợi; Sợ hãi, lo sợ, ngại ngùng