[lán]
lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谰调lán tiáo
lan điều
vu khống; phỉ báng; buộc tội oan
谰言lán yán
lan ngôn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.