汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
诬蔑 (wū miè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
诬蔑
【誣衊】
[wū miè]
vu miệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
vu khống
2
bôi nhọ
3
phỉ báng
Ví dụ
造谣诬蔑
zào yáo wū miè
Tạo tin giả và vu khống
Từ ghép
0 từ chứa “诬蔑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
坐赃
谗害
谗言
谰言
谰调
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
捏造事实败坏别人的名誉
造谣~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
诬
wū
vu
Vu khống, đổ oan, bịa đặt điều xấu cho người khác; Bôi nhọ, phỉ báng danh dự của người khác
蔑
miè
miệt
Coi thường, khinh thường, xem nhẹ; Bôi nhọ, phỉ báng, làm hoen ố; Nhỏ bé, không đáng kể, không có gì