[jié qū áo yá]
cật khuất ngao nha
诘屈聱牙待解决/诘屈聱牙须到正。另见1035页gi
jié qū áo yá dài jiě jué / jié qū áo yá xū dào zhèng 。 lìng jiàn 1035 yè gi
Khó hiểu, rắc rối cần giải quyết/Khó hiểu, rắc rối cần đến chỗ đúng. Xem thêm trang 1035
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.