[jí qū áo yá]
cát khuất ngao nha
曲折;警牙:拗口)。也作诘屈聱牙。j见下。诘(詰)另见655 页16
qū zhé ; jǐng yá : ào kǒu )。 yě zuò jié qū áo yá 。j jiàn xià 。 jié ( jié ) lìng jiàn 655 yè 16
Khó nói, khó đọc. Cũng viết là 诘屈聱牙. Xem thêm dưới đây. 诘 (詰) xem thêm trang 655 mục 16
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.