[áo]
ngao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
佶屈聱牙jí qū áo yá
cát khuất ngao nha
Khó đọc, khó hiểu; khó nghe
诘屈聱牙jié qū áo yá
cật khuất ngao nha
Khó đọc, khó hiểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.