[jié]
cật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诘问jié wèn
cật vấn
hỏi câu hỏi; thẩm vấn
诘责jié zé
cật trách
Trách vấn; chất vấn
诘屈聱牙jié qū áo yá
cật khuất ngao nha
Khó đọc, khó hiểu
反诘fǎn jié
phản cật
hỏi lại; trả lời một câu hỏi bằng một câu hỏi; câu hỏi tu từ
盘诘pán jié
bàn cật
thẩm vấn chéo
反诘问fǎn jié wèn
phản cật vấn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.