[cí sòng]
từ tụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
词讼费cí sòng fèi
từ tụng phí
phí pháp lý; chi phí
包揽词讼bāo lǎn cí sòng
bao lãm từ tụng
môi giới kiện tụng; thực hành xảo trá