汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
讼案 (sòng àn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
讼案
【訟案】
[sòng àn]
tụng án
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vụ kiện
Ví dụ
一起讼案
yì qǐ sòng àn
Một vụ kiện
Từ ghép
0 từ chứa “讼案”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
诉讼
官司
诉论
词讼
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
诉讼的案件
一起~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
讼
sòng
tụng
Kiện tụng, tranh chấp pháp lý; Vụ kiện, vụ án; Tranh cãi, bàn luận
案
àn
án
Vụ việc, trường hợp, hồ sơ liên quan đến pháp luật hoặc công việc; Kế hoạch, đề xuất, bản thảo cho một công việc; Bàn, đặc biệt là bàn làm việc hoặc bàn thờ