[cí]
từ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
词章cí zhāng
từ chương
Cùng nghĩa với “辞章”
词令cí lìng
từ lệnh
Lời lẽ, cách ăn nói (đồng nghĩa với 辞令)
词韵cí yùn
từ vận
Vần dùng để điền từ hoặc sách dạy vần dùng để điền từ
词法cí fǎ
từ pháp
hình thái học; cấu tạo từ và biến tố
词赋cí fù
từ phú
Thơ và phú (đồng nghĩa với 辞赋)
词锋cí fēng
từ phong
Ngòi bút và lời lẽ sắc bén
词根cí gēn
từ căn
gốc từ
词讼cí sòng
từ tụng
vụ kiện; vụ án pháp lý
词条cí tiáo
từ điều
mục từ điển; mục từ; thuật ngữ
词头cí tóu
từ đầu
tiền tố
词尾cí wěi
từ vĩ
hậu tố
词句cí jù
từ câu
từ và câu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.