[sòng]
tụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
讼棍sòng gùn
tụng côn
Kẻ xấu thời xưa chuyên xúi giục người khác kiện tụng để trục lợi
讼师sòng shī
tụng sư
Quan lại thời xưa chuyên giúp người kiện tụng; luật sư thời xưa; đơn vị âm lượng
讼案sòng àn
tụng án
vụ kiện
息讼xī sòng
tức tụng
Ngừng kiện tụng
诉讼sù sòng
tố tụng
vụ kiện
涉讼shè sòng
thiệp tụng
liên quan đến vụ kiện
听讼tīng sòng
thính tụng
nghe kiện tụng; nghe xử án
词讼cí sòng
từ tụng
vụ kiện; vụ án pháp lý
罢讼bà sòng
bãi tụng
Ngừng bình luận
争讼zhēng sòng
tranh tụng
tranh chấp liên quan đến kiện tụng; tranh chấp pháp lý
诤讼zhèng sòng
tránh tụng
tranh chấp vụ kiện
酗讼xù sòng
hú tụng
say rượu làm loạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.