[shè bèi]
thiết bị
新建的工人俱乐部设备得很不错
xīn jiàn de gōng rén jù lè bù shè bèi dé hěn bú cuò
Câu lạc bộ công nhân mới xây được trang bị rất tốt
厂房设备!机器设备自来水设备
chǎng fáng shè bèi ! jī qì shè bèi zì lái shuǐ shè bèi
Thiết bị nhà xưởng! Máy móc thiết bị, thiết bị nước
生设备shēng shè bèi
sinh thiết bị
Thiết bị nước sinh hoạt (chậu rửa, bồn tắm, bồn cầu...)
游戏设备yóu xì shè bèi
du hí thiết bị
thiết bị chơi game; tay cầm điều khiển
终端设备zhōng duān shè bèi
chung đoan thiết bị
Thiết bị đầu cuối
外围设备wài wéi shè bèi
ngoại vi
Thiết bị ngoại vi
音频设备yīn pín shè bèi
âm tần thiết bị
card âm thanh; card audio
移动设备yí dòng shè bèi
di động thiết bị
thiết bị di động
变换设备biàn huàn shè bèi
biến hoán thiết bị
bộ chuyển đổi; thiết bị chuyển đổi
网络设备wǎng luò shè bèi
võng lạc thiết bị
thiết bị mạng
卫生设备wèi shēng shè bèi
vệ sinh thiết bị
thiết bị vệ sinh
传输设备chuán shū shè bèi
truyền thâu
cơ sở truyền tải; thiết bị truyền tải
输入设备shū rù shè bèi
thâu
thiết bị nhập
音响设备yīn xiǎng shè bèi
âm hưởng thiết bị
thiết bị âm thanh; máy stereo