[qì cái]
khí tài
照相器材
zhào xiàng qì cái
Thiết bị chụp ảnh
无线电器材
wú xiàn diàn qì cái
Thiết bị điện không dây
铁路器材
tiě lù qì cái
Thiết bị đường sắt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.