[jī zǐ]
cơ tử
动机子
dòng jī zǐ
khởi động máy
货机子
huò jī zǐ
máy chở hàng
机子质
jī zǐ zhì
chất lượng máy
机子物尽其用
jī zǐ wù jìn qí yòng
tận dụng tối đa máy móc
机子美价廉
jī zǐ měi jià lián
máy đẹp giá rẻ
机子议
jī zǐ yì
thảo luận về máy
机子我两忘
jī zǐ wǒ liǎng wàng
máy móc tôi quên cả hai
待人接机子
dài rén jiē jī zǐ
tiếp đón máy
言之有机子
yán zhī yǒu jī zǐ
có cơ sở
空洞无机子
kōng dòng wú jī zǐ
rỗng tuếch không có cơ sở
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.