[xī sòng]
tức tụng
只要他能答应提出的条件,我可以息讼
zhǐ yào tā néng dā ying tí chū de tiáo jiàn , wǒ kě yǐ xī sòng
Chỉ cần anh ấy đồng ý với điều kiện đưa ra, tôi sẽ không kiện tụng nữa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.