[jì shù]
kế số
不可计数
bù kě jì shù
Không đếm xuể
难以计数
nán yǐ jì shù
Khó mà đếm xuể
一器计数单位
yí qì jì shù dān wèi
Đơn vị đếm của thiết bị
计数器jì shù qì
kế số khí
bộ đếm; thiết bị đếm
计数法jì shù fǎ
kế số pháp
phép tính; sự tính toán
计数管jì shù guǎn
kế số quản
bộ đếm
计数者jì shù zhě
kế số giả
người đếm
计数率仪jì shù lǜ yí
máy đo tần suất
本底计数běn dǐ jì shù
bản để kế số
số đếm nền
统计数据tǒng jì shù jù
thống kế số cứ
dữ liệu thống kê