[jiě xī]
giải tích
深入解析
shēn rù jiě xī
phân tích sâu sắc
解析度jiě xī dù
giải tích độ
độ phân giải
解析几何jiě xī jǐ hé
giải tích kỷ hà
hình học giải tích; hình học tọa độ
解析函数jiě xī hán shù
giải tích hàm số
một hàm phân tích