[jué]
giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
觉悟jué wù
giác ngộ
hiểu ra; nhận ra; ý thức
觉醒jué xǐng
giác tỉnh
thức tỉnh; nhận ra; tỉnh ngộ
觉察jué chá
giác sát
cảm nhận; nhận ra; nhận thức được
觉得jué de
giác đắc
nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy
触觉chù jué
xúc giác
cảm giác xúc giác; cảm giác chạm
晌觉shǎng jué
thưởng giác
Giấc ngủ trưa
错觉cuò jué
thác giác
nhầm lẫn; ảo giác; nhận thức sai
嗅觉xiù jué
khứu giác
khứu giác
惊觉jīng jué
kinh giác
chợt nhận ra; giật mình tỉnh dậy
震觉zhèn jué
chấn giác
cảm giác rung động
听觉tīng jué
thính giác
thính giác; nghe
困觉kùn jué
khốn giác
ngủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.