[shǎng jué]
thưởng giác
睡晌觉。也说晌午觉
shuì shǎng jué 。 yě shuō shǎng wǔ jiào
ngủ trưa. cũng nói là ngủ giấc trưa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.